Results 1 - 9 of 9 for  Wiktionary / tiếp xúc / Wiktionary    (2000000 articles)

խուց print that page

From Old Armenian խուց ‎ ( xucʿ ) ; see it for more. Pronunciation [ edit ] ( Eastern Armenian ) IPA ( key ) : [χut͡sʰ] Noun [ edit ] խուց • ‎( xucʿ ) small chamber, cell Declension [ edit ] i -type, inanimate ( Eastern Armenian ) singular plural

wiktionary.org | 2016/9/12 8:08:08

hồn print that page

house Má tôi bứt ba phải xa sông, nhưng chính bà cũng biết, những dòng nhớ vẫn tiếp tục chảy mãi trong hồn ông. My mother pulled him away from the rivier, but she herself also knew that yearning still ran through his soul . Categories : Sino-Vietnamese

wiktionary.org | 2017/11/24 12:04:47

đi print that page

form the imperative 1941 , Nam Cao, Chí Phèo Thấy Chí Phèo không nhúc nhích, cụ tiếp luôn: - Nào đứng lên đi . Cứ vào đây uống nước đã. Seeing that Chí Phèo did not stir, the old man continued, "Get up now. Come here and have some water." used

wiktionary.org | 2018/1/7 3:18:47

hôm qua print that page

nhà, Mẹ đánh em gần chết ớ ơ. Hôm nay mẹ lên nương, Một mình em đốt tiếp . Yesterday, I burned my house, Mom beat me to a pulp. Today, Mom goes to work on the terrace, I resume my house-burning. Categories : Vietnamese compound words Vietnamese terms

wiktionary.org | 2017/12/13 4:43:56

խցիկ print that page

From Old Armenian խցիկ ‎( xcʿik ); see below. Pronunciation [ edit ] IPA ( key ) : [χəˈtsʰik] Noun [ edit ] խցիկ • ‎( xcʿik ) booth , cabin ( technology ) chamber Declension [ edit ] i -type, inanimate ( Eastern Armenian ) singular plural nominative

wiktionary.org | 2016/2/18 15:43:12

cảm ơn print that page

hoa cho em. Em cười duyên, nói “ cảm ơn ”. Ôi, lúc đó em không thể hiểu anh xúc động như thế nào! Anh xem tất cả các clip phỏng vấn của em trên truyền hình, xem đi xem lại, và anh thấy em luôn chỉ nói “cám ơn” – tức chữ “cá

wiktionary.org | 2018/1/7 3:58:27

crest print that page

Balearica_regulorum_portrait_3

From Middle English creste , from Old French creste (modern crête ), from Latin crista . Pronunciation [ edit ] IPA ( key ) : /kɹɛst/ Rhymes: -ɛst Noun [ edit ] crest ( plural crests ) A bird's crest. A tuft , or other excrescence or natural ornament, growing on an

curly print that page

From curl +‎ -y . Pronunciation [ edit ] ( General American ) IPA ( key ) : /ˈkɝli/ ( Received Pronunciation ) IPA ( key ) : /ˈkɜːli/ Rhymes: -ɜː(ɹ)li Adjective [ edit ] curly ( comparative curlier , superlative curliest ) Having curls . ( typography ) Curling in

wiktionary.org | 2017/9/24 13:10:26

cám ơn print that page

hoa cho em. Em cười duyên, nói “cảm ơn”. Ôi, lúc đó em không thể hiểu anh xúc động như thế nào! Anh xem tất cả các clip phỏng vấn của em trên truyền hình, xem đi xem lại, và anh thấy em luôn chỉ nói “ cám ơn ” – tức chữ “cá

wiktionary.org | 2018/1/7 3:59:55